Bản dịch của từ Out think trong tiếng Việt

Out think

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out think(Verb)

ˈaʊθəntʃɨŋ
ˈaʊθəntʃɨŋ
01

Làm cho ai đó thua hoặc bị đánh bại bằng cách thông minh hơn hoặc tinh ranh hơn; qua mặt, đánh lừa để chiếm ưu thế trong suy nghĩ hoặc lập kế hoạch.

To outsmart or outwit.

智胜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ) Nghĩ hơn người khác; vượt trội về khả năng suy nghĩ, tìm ra ý tưởng hoặc giải pháp tốt hơn người khác.

To surpass in thinking.

超越思考

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Out think(Phrase)

ˈaʊθəntʃɨŋ
ˈaʊθəntʃɨŋ
01

Suy nghĩ tốt hơn hoặc hiệu quả hơn so với người khác — tức là đưa ra ý tưởng, kế hoạch hoặc giải pháp sáng suốt hơn người kia.

To think better or more effectively than someone else.

超越他人的思考能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh