Bản dịch của từ Out think trong tiếng Việt
Out think

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Outthink" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là suy nghĩ tốt hơn hoặc vượt trội hơn về mặt suy luận so với người khác. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh cạnh tranh trí tuệ, nơi một cá nhân tìm cách dự đoán hoặc vượt qua đối thủ thông qua tư duy sáng tạo hoặc chiến lược hơn. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này là tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hoặc phát âm, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong cách sử dụng trong các bối cảnh văn phong.
Từ "outthink" được tạo thành từ tiền tố "out-" trong tiếng Latinh, có nghĩa là "vượt qua" hoặc "vượt trội hơn", kết hợp với động từ "think" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "þencan", có nghĩa là "suy nghĩ". Lịch sử từ này phản ánh một hành động trí tuệ, diễn tả việc suy nghĩ một cách sắc sảo hơn so với người khác. Hiện nay, "outthink" thường được sử dụng để chỉ khả năng tư duy vượt trội, sáng tạo hoặc chiến lược trong một bối cảnh cạnh tranh.
Từ "outthink" có tần suất sử dụng nhẹ trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh có thể cần mô tả khả năng tư duy vượt trội. Trong các ngữ cảnh khác, "outthink" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chiến lược, lãnh đạo và triết lý tư duy, phản ánh sự vượt trội trong khả năng phân tích và ra quyết định so với người khác.
"Outthink" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là suy nghĩ tốt hơn hoặc vượt trội hơn về mặt suy luận so với người khác. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh cạnh tranh trí tuệ, nơi một cá nhân tìm cách dự đoán hoặc vượt qua đối thủ thông qua tư duy sáng tạo hoặc chiến lược hơn. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này là tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hoặc phát âm, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong cách sử dụng trong các bối cảnh văn phong.
Từ "outthink" được tạo thành từ tiền tố "out-" trong tiếng Latinh, có nghĩa là "vượt qua" hoặc "vượt trội hơn", kết hợp với động từ "think" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "þencan", có nghĩa là "suy nghĩ". Lịch sử từ này phản ánh một hành động trí tuệ, diễn tả việc suy nghĩ một cách sắc sảo hơn so với người khác. Hiện nay, "outthink" thường được sử dụng để chỉ khả năng tư duy vượt trội, sáng tạo hoặc chiến lược trong một bối cảnh cạnh tranh.
Từ "outthink" có tần suất sử dụng nhẹ trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh có thể cần mô tả khả năng tư duy vượt trội. Trong các ngữ cảnh khác, "outthink" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chiến lược, lãnh đạo và triết lý tư duy, phản ánh sự vượt trội trong khả năng phân tích và ra quyết định so với người khác.
