Bản dịch của từ Outdated category trong tiếng Việt

Outdated category

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outdated category(Adjective)

aʊtdˈeɪtɪd kˈeɪtɡərˌi
ˈaʊtˌdeɪtɪd ˈkeɪtˌɡɔri
01

Không còn hợp thời hoặc không còn phổ biến

No longer in style or not current

Ví dụ
02

Bị thay thế bởi một cái gì đó mới hơn hoặc tốt hơn.

Having been replaced by something newer or better

Ví dụ
03

Lỗi thời hoặc không còn phù hợp

Obsolete or no longer relevant

Ví dụ