Bản dịch của từ Outdated questions trong tiếng Việt

Outdated questions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outdated questions(Phrase)

aʊtdˈeɪtɪd kwˈɛstʃənz
ˈaʊtˌdeɪtɪd ˈkwɛstʃənz
01

Các câu hỏi dựa trên thông tin hoặc bối cảnh đã thay đổi hoặc tiến triển theo thời gian

Queries based on information or context have changed or evolved over time.

基于信息或语境的查询会随着时间的推移而变化或发展。

Ví dụ
02

Những câu hỏi đã hết thời hoặc không còn phù hợp

The questions are no longer relevant or up-to-date.

这些问题已经不再相关或适用。

Ví dụ
03

Các câu hỏi phản ánh những tiêu chuẩn cũ hoặc kiến thức nay đã lỗi thời

Questions that once reflected old standards or knowledge have now become outdated.

现在那些反映旧标准或旧知识的问题,已经变得过时了。

Ví dụ