Bản dịch của từ Outdoor proficiency trong tiếng Việt

Outdoor proficiency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outdoor proficiency(Noun)

aʊtdˈɔː prəfˈɪʃənsi
ˈaʊtˌdɔr prəˈfɪʃənsi
01

Khả năng tham gia các hoạt động ngoài trời như cắm trại hay leo núi một cách hiệu quả

Ability to effectively participate in outdoor activities like camping or hiking.

具备有效参与野营或徒步等户外活动的能力。

Ví dụ
02

Kỹ năng hoặc khả năng thực hiện các hoạt động ngoài

Skills or abilities to carry out activities outside the main scope.

应对外部活动的技能或能力

Ví dụ
03

Một cách để đánh giá khả năng sinh tồn ngoài trời của một người

An indicator of an individual's skills in outdoor survival techniques.

衡量一个人在户外生存技巧方面的能力

Ví dụ