Bản dịch của từ Outgate trong tiếng Việt
Outgate

Outgate(Noun)
Chỉ lối ra; lối thoát — một lối đi để ra ngoài hoặc, theo nghĩa bóng, một phương cách để thoát khỏi tình huống, tìm được sự giải thoát hay lối thoát tinh thần/giải pháp.
A passage or way out an outlet an exit figurative a means of escape or deliverance.
出口,出路
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Outgate" là một thuật ngữ ít phổ biến trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng không và vận tải để chỉ hành động hoặc quá trình ra khỏi một cổng hoặc khu vực nào đó, thường là tại sân bay. Từ này không phân biệt rõ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh chuyên ngành. Trong văn viết, "outgate" có thể không được công nhận rộng rãi, do đó cần chú ý khi sử dụng trong văn bản thông thường.
Từ "outgate" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được tạo ra từ tiền tố "out-" có nghĩa là "ra ngoài" và "gate" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "geat", có nghĩa là "cổng". Kể từ thế kỷ 17, thuật ngữ này tổng hợp ý nghĩa chỉ hành động hoặc quá trình ra khỏi một khu vực vượt qua cổng. Sự kết hợp của hai phần này phản ánh chức năng hiện tại của từ, dùng để chỉ việc rời khỏi một không gian nào đó.
Từ "outgate" là một thuật ngữ ít gặp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, và thường không xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không hoặc thương mại, mô tả hành động hoặc quá trình ra khỏi một cổng kiểm soát. Do tính chuyên ngành và hạn chế trong ngữ cảnh sử dụng, "outgate" không phải là từ vựng phổ biến trong các kỳ thi hoặc văn bản học thuật.
"Outgate" là một thuật ngữ ít phổ biến trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng không và vận tải để chỉ hành động hoặc quá trình ra khỏi một cổng hoặc khu vực nào đó, thường là tại sân bay. Từ này không phân biệt rõ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh chuyên ngành. Trong văn viết, "outgate" có thể không được công nhận rộng rãi, do đó cần chú ý khi sử dụng trong văn bản thông thường.
Từ "outgate" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được tạo ra từ tiền tố "out-" có nghĩa là "ra ngoài" và "gate" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "geat", có nghĩa là "cổng". Kể từ thế kỷ 17, thuật ngữ này tổng hợp ý nghĩa chỉ hành động hoặc quá trình ra khỏi một khu vực vượt qua cổng. Sự kết hợp của hai phần này phản ánh chức năng hiện tại của từ, dùng để chỉ việc rời khỏi một không gian nào đó.
Từ "outgate" là một thuật ngữ ít gặp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, và thường không xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không hoặc thương mại, mô tả hành động hoặc quá trình ra khỏi một cổng kiểm soát. Do tính chuyên ngành và hạn chế trong ngữ cảnh sử dụng, "outgate" không phải là từ vựng phổ biến trong các kỳ thi hoặc văn bản học thuật.
