Bản dịch của từ Outgate trong tiếng Việt
Outgate

Outgate (Noun)
Chỉ lối ra; lối thoát — một lối đi để ra ngoài hoặc, theo nghĩa bóng, một phương cách để thoát khỏi tình huống, tìm được sự giải thoát hay lối thoát tinh thần/giải pháp.
A passage or way out an outlet an exit figurative a means of escape or deliverance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Outgate" là một thuật ngữ ít phổ biến trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng không và vận tải để chỉ hành động hoặc quá trình ra khỏi một cổng hoặc khu vực nào đó, thường là tại sân bay. Từ này không phân biệt rõ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh chuyên ngành. Trong văn viết, "outgate" có thể không được công nhận rộng rãi, do đó cần chú ý khi sử dụng trong văn bản thông thường.
"Outgate" là một thuật ngữ ít phổ biến trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng không và vận tải để chỉ hành động hoặc quá trình ra khỏi một cổng hoặc khu vực nào đó, thường là tại sân bay. Từ này không phân biệt rõ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh chuyên ngành. Trong văn viết, "outgate" có thể không được công nhận rộng rãi, do đó cần chú ý khi sử dụng trong văn bản thông thường.
