Bản dịch của từ Outgate trong tiếng Việt

Outgate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outgate(Noun)

ˈaʊtɡˌeɪt
ˈaʊtɡˌeɪt
01

Chỉ lối ra; lối thoát — một lối đi để ra ngoài hoặc, theo nghĩa bóng, một phương cách để thoát khỏi tình huống, tìm được sự giải thoát hay lối thoát tinh thần/giải pháp.

A passage or way out an outlet an exit figurative a means of escape or deliverance.

出口,出路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh