Bản dịch của từ Outgoing share trong tiếng Việt
Outgoing share
Noun [U/C]

Outgoing share(Noun)
aʊtɡˈəʊɪŋ ʃˈeə
ˈaʊtˌɡoʊɪŋ ˈʃɛr
Ví dụ
02
Một phần lợi nhuận của công ty được chia cho các cổ đông.
A portion of a companys profits distributed to shareholders
Ví dụ
