Bản dịch của từ Outline of action trong tiếng Việt

Outline of action

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outline of action(Noun)

aʊtlˈaɪn ˈɒf ˈækʃən
ˈaʊtˌɫaɪn ˈɑf ˈækʃən
01

Một đường kẻ xác định giới hạn bên ngoài của một vật hay hình thể.

A boundary line that delineates the outer limits of an object or shape

这是定义一个对象或图形外围界限的线条。

Ví dụ
02

Một tập hợp các nguyên tắc hoặc ý tưởng chung

A set of principles or a common idea

一套普遍的原则或思想

Ví dụ
03

Mô tả chung hoặc kế hoạch thể hiện các đặc điểm chính của một thứ gì đó nhưng không đi vào chi tiết

A general description or plan that highlights the main features of something without going into specifics

这是一份概述或计划,描绘了某事的主要特征,但没有深入细节。

Ví dụ