Bản dịch của từ Outroar trong tiếng Việt

Outroar

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outroar(Noun)

aʊtɹˈoʊɹ
aʊtɹˈoʊɹ
01

Tiếng ồn lớn, tiếng la hét hoặc sự ồn ào náo động (một tiếng động ầm ĩ gây chú ý).

A loud noise or cry an uproar.

喧闹声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Outroar (Noun)

SingularPlural

Outroar

Outroars

Outroar(Verb)

aʊtɹˈoʊɹ
aʊtɹˈoʊɹ
01

Gầm to hơn; làm âm thanh gầm rú át tiếng gầm của cái khác — tức là gầm to để át hoặc vượt qua tiếng gầm kia.

To roar louder than or more than to drown the roaring of.

吼叫得比其他声音更响

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Outroar (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Outroar

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Outroared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Outroared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Outroars

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Outroaring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh