outspokenness
outspokenness (Noun)
Nghĩa 01 · Tính cách thẳng thắn, cởi mở trong cách nói hoặc hành động; không ngại bộc lộ ý kiến một cách trực tiếp và trung thực.
Tính cách thẳng thắn, cởi mở trong cách nói hoặc hành động; không ngại bộc lộ ý kiến một cách trực tiếp và trung thực.
The quality of speaking or acting openly and straightforwardly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "outspokenness" chỉ sự thẳng thắn, bộc trực trong cách diễn đạt suy nghĩ hay ý kiến, thường không e ngại đến cảm xúc của người khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong văn hóa giao tiếp, tính thẳng thắn thường được đánh giá cao hơn ở những nền văn hóa phương Tây, trong khi ở một số nền văn hóa khác, sự e dè và tế nhị có thể được ưu tiên hơn.