Bản dịch của từ Overanalyze trong tiếng Việt
Overanalyze
Verb

Overanalyze(Verb)
ˈəʊvərˌænəlˌaɪz
ˈoʊvɝˈænəˌɫaɪz
01
Xem xét mọi khía cạnh của một tình huống thường dẫn đến sự bối rối hoặc do dự.
To scrutinize every aspect of a situation often leading to confusion or indecision
Ví dụ
02
Nghiên cứu hoặc xem xét cái gì đó một cách cuồng nhiệt
To examine or study something obsessively
Ví dụ
