Anh - Việt

Bản dịch của từ Overcome hurdles trong tiếng Việt

overcome hurdles

Verb

overcome hurdles (Verb)

/ˈoʊvɚkˌʌm hɝˈdəlz/
/ˈoʊvɚkˌʌm hɝˈdəlz/
AI

Nghĩa 01

Để thành công trong việc đối phó với một vấn đề hoặc khó khăn.

To succeed in dealing with a problem or difficulty.

Ví dụ
Nhiều cộng đồng vượt qua khó khăn bằng cách hợp tác về các vấn đề xã hội.Many communities overcome hurdles by working together on social issues.
Họ đã không vượt qua khó khăn mà không có sự hỗ trợ từ các tổ chức địa phương.They did not overcome hurdles without support from local organizations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để chinh phục hoặc đánh bại một trở ngại hoặc thử thách.

To conquer or defeat an obstacle or challenge.

Ví dụ
Nhiều người vượt qua khó khăn trong cuộc sống xã hội hàng ngày.Many people overcome hurdles in their social lives every day.
Cô ấy không vượt qua khó khăn dễ dàng trong các hoạt động cộng đồng.She does not overcome hurdles easily in her community activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để chiến thắng; để giành được chiến thắng.

To prevail over; to gain the victory over.

Ví dụ
Nhiều cộng đồng vượt qua những khó khăn thông qua làm việc nhóm.Many communities overcome hurdles through teamwork and collaboration.
Họ không vượt qua những khó khăn mà không có sự hỗ trợ từ các tổ chức địa phương.They do not overcome hurdles without support from local organizations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh