overcome hurdles
Verb
overcome hurdles (Verb)
/ˈoʊvɚkˌʌm hɝˈdəlz/
/ˈoʊvɚkˌʌm hɝˈdəlz/
AI
Nghĩa 01
Để thành công trong việc đối phó với một vấn đề hoặc khó khăn.
To succeed in dealing with a problem or difficulty.
Ví dụ
Nhiều cộng đồng vượt qua khó khăn bằng cách hợp tác về các vấn đề xã hội.Many communities overcome hurdles by working together on social issues.
Họ đã không vượt qua khó khăn mà không có sự hỗ trợ từ các tổ chức địa phương.They did not overcome hurdles without support from local organizations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người vượt qua khó khăn trong cuộc sống xã hội hàng ngày.Many people overcome hurdles in their social lives every day.
Cô ấy không vượt qua khó khăn dễ dàng trong các hoạt động cộng đồng.She does not overcome hurdles easily in her community activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều cộng đồng vượt qua những khó khăn thông qua làm việc nhóm.Many communities overcome hurdles through teamwork and collaboration.
Họ không vượt qua những khó khăn mà không có sự hỗ trợ từ các tổ chức địa phương.They do not overcome hurdles without support from local organizations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "overcome hurdles" mang ý nghĩa là vượt qua những khó khăn hoặc trở ngại trong quá trình đạt được mục tiêu. Từ "hurdle" chỉ đến các rào cản cần phải vượt qua, có thể là về thể chất, tâm lý hoặc xã hội. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về cả cách viết, cách phát âm lẫn nghĩa. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong văn cảnh khích lệ, thể hiện sự kiên trì và nỗ lực.