Bản dịch của từ Overdue payments trong tiếng Việt

Overdue payments

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overdue payments(Noun)

ˈəʊvədjˌuː pˈeɪmənts
ˈoʊvɝˈdu ˈpeɪmənts
01

Các nghĩa vụ tài chính chưa được thanh toán trong thời gian quy định

Monetary obligations that have not been settled within the specified timeframe

Ví dụ
02

Các khoản thanh toán trễ hạn hoặc quá thời gian quy định

Payments that are late or past the due date

Ví dụ
03

Số tiền nợ chưa được người cho vay nhận.

Amounts owed that have not been received by the creditor

Ví dụ