Bản dịch của từ Overestimates trong tiếng Việt

Overestimates

Verb

Overestimates Verb

/oʊvɚˈɛstəmeɪts/
/oʊvɚˈɛstəmeɪts/
01

Tính toán hoặc nghĩ rằng cái gì đó sẽ lớn hơn, quan trọng hơn hoặc hữu ích hơn thực tế

To calculate or think that something will be larger more important or more useful than it really is

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Overestimates

Không có idiom phù hợp