Anh - Việt

Bản dịch của từ Overheads trong tiếng Việt

overheads

Noun CountableNoun

overheads (Noun Countable)

AI

Nghĩa 01 · Phần trần nhà (bề mặt kín ở phía trên trong một căn phòng), tức là mặt trên che phủ không gian trong nhà.

Phần trần nhà (bề mặt kín ở phía trên trong một căn phòng), tức là mặt trên che phủ không gian trong nhà.

a ceiling on a room.

Ví dụ
Trần nhà trong căn hộ của tôi được sơn màu vàng sáng.The overheads in my apartment are painted bright yellow.
Trần nhà trong các tòa nhà công cộng nên cao hơn để thông gió tốt hơn.The overheads in public buildings should be higher for better ventilation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

overheads (Noun)

AI

Nghĩa 01 · Chi phí chung để vận hành một doanh nghiệp hoặc thiết bị — những khoản phải trả không trực tiếp liên quan đến sản xuất một sản phẩm cụ thể, như tiền thuê mặt bằng, tiền điện, lương quản lý, bảo trì, v.v.

Chi phí chung để vận hành một doanh nghiệp hoặc thiết bị — những khoản phải trả không trực tiếp liên quan đến sản xuất một sản phẩm cụ thể, như tiền thuê mặt bằng, tiền điện, lương quản lý, bảo trì, v.v.

the cost of running a business or operating a machine.

Ví dụ
Chi phí vận hành cao có thể hạn chế các chương trình xã hội.High overheads can limit social programs in many communities.
Thành phố không có chi phí vận hành cao cho dịch vụ xã hội.The city does not have high overheads for social services.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh