overheads
Noun CountableNoun
overheads (Noun Countable)
AI
Ví dụ
Trần nhà trong căn hộ của tôi được sơn màu vàng sáng.The overheads in my apartment are painted bright yellow.
Trần nhà trong các tòa nhà công cộng nên cao hơn để thông gió tốt hơn.The overheads in public buildings should be higher for better ventilation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
overheads (Noun)
AI
Nghĩa 01 · Chi phí chung để vận hành một doanh nghiệp hoặc thiết bị — những khoản phải trả không trực tiếp liên quan đến sản xuất một sản phẩm cụ thể, như tiền thuê mặt bằng, tiền điện, lương quản lý, bảo trì, v.v.
Ví dụ
Chi phí vận hành cao có thể hạn chế các chương trình xã hội.High overheads can limit social programs in many communities.
Thành phố không có chi phí vận hành cao cho dịch vụ xã hội.The city does not have high overheads for social services.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overheads" thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế và quản lý để chỉ các chi phí gián tiếp không thể trực tiếp quy trách nhiệm cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể, ví dụ như chi phí hành chính hoặc thuê văn phòng. Trong tiếng Anh, từ này được duy trì nguyên dạng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết. Tuy nhiên, có thể có khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, nơi "overheads" đôi khi ám chỉ cụ thể hơn đến chi phí tổ chức trong môi trường văn phòng ở Anh.