Bản dịch của từ Overlay of trong tiếng Việt

Overlay of

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlay of(Noun)

ˈəʊvəlˌeɪ ˈɒf
ˈoʊvɝˌɫeɪ ˈɑf
01

Một lớp phủ hoặc phủ thêm nữa

An additional layer or coating

一层或一层额外的覆盖层

Ví dụ
02

Hiệu ứng hình ảnh kết hợp nhiều hình ảnh hoặc yếu tố khác nhau

An image effect that combines multiple images or other elements.

一种融合多重图像或元素的视觉效果

Ví dụ
03

Một lớp phủ trên một lớp khác

A layer covers another layer.

某层东西覆盖在另一层上面。

Ví dụ