ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Overlay of
Một lớp phủ hoặc lớp chống trầy xước bổ sung
An additional layer or coating
额外的一层或涂层
Hiệu ứng hình ảnh kết hợp nhiều hình ảnh hoặc yếu tố lại với nhau
An image effect that combines multiple images or other elements.
一种结合多种图片或元素的视觉效果。
Một lớp gì đó phủ lên một lớp khác
A layer of something covers another layer.
一层东西覆盖在另一层之上。