ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Overseas shipping
Việc vận chuyển hàng hóa và vật tư qua đường biển tới các quốc gia hoặc khu vực xa xôi
Transporting goods and cargo by sea to foreign countries or regions.
通过海运将货物和货柜运送到外国的国家或地区。
Một hoạt động vận chuyển liên quan đến việc gửi hàng hóa đến các điểm đến ngoài quốc gia của chính mình.
It is a transportation activity involving shipping goods to destinations outside the country of origin.
一项将产品运送到境外目的地的配送操作
Một phương pháp vận chuyển hàng hóa quốc tế qua dịch vụ vận tải biển
An international shipping method using sea freight services.
一种通过海运服务实现国际货物运输的方法