overshadowing
overshadowing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của overshadowing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | overshadow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | overshadowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overshadowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | overshadows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overshadowing |
overshadowing (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả hành động hoặc trạng thái che lấp, làm lu mờ hoặc vượt trội hơn cái khác đến mức cái kia kém nổi bật hoặc bị áp đảo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overshadowing" mang nghĩa là làm cho một điều gì đó trở nên kém nổi bật hoặc bị che khuất bởi điều khác. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, văn học và tâm lý học để chỉ sự áp đảo về mặt cảm xúc hoặc sự chú ý. Phiên bản tiếng Anh Mỹ và Anh có sự giống nhau trong viết và nói; tuy nhiên, sự khác biệt có thể tồn tại trong ngữ cảnh cụ thể mà từ này được áp dụng. "Overshadowing" thường dùng để diễn tả các tình huống mà một sự kiện hay một yếu tố nào đó lấn át hoặc ảnh hưởng đến giá trị và sự nhận diện của cái khác.