Bản dịch của từ Overwhelmed by trong tiếng Việt

Overwhelmed by

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overwhelmed by(Phrase)

ˌəʊvəwˈɛlmd bˈaɪ
ˈoʊvɝˌwɛɫmd ˈbaɪ
01

Bị ảnh hưởng sâu sắc bởi một cảm xúc mạnh mẽ như vui, buồn hoặc lo lắng

Deeply affected by intense emotional experiences such as happiness, sadness, or anxiety

受到喜悦、悲伤或焦虑等强烈情绪的深刻影响

Ví dụ
02

Quá nhiều việc phải xử lý đến mức cảm thấy không thể chống đỡ nổi

There are so many issues to deal with that it feels overwhelming and impossible to get through them all.

事情繁杂到令人觉得难以应付的地步。

Ví dụ
03

Bị nhấn chìm dưới một lượng lớn hoặc khối lượng của một thứ gì đó

To be overwhelmed by a large amount or a pile of something

陷入大量的某种堆积中

Ví dụ