Bản dịch của từ Ovicell trong tiếng Việt

Ovicell

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ovicell(Noun)

ˈoʊvɨsɛl
ˈoʊvɨsɛl
01

Trong ngành động vật học (nhất là khi nói về bào tử chân giả biển — bryozoa), ovicell là một buồng tròn nhô ra trên thành zooecium, nơi phôi thai giai đoạn đầu của một số loài bryozoan phát triển.

Zoology A rounded chamber projecting from the wall of a zooecium in which the early embryos of some bryozoans develop.

动物学中一种突出的圆形腔室,孕育早期胚胎。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh