zooecium
Noun
zooecium (Noun)
/sˌuəsˈiziəm/
/sˌuəsˈiziəm/
AI
Ví dụ
Zooecium bảo vệ bryozoan khỏi kẻ thù trong đại dương.The zooecium protects the bryozoan from predators in the ocean.
Zooecium không cho ánh sáng mặt trời đến bryozoan sống.The zooecium does not allow sunlight to reach the living bryozoan.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Zooecium là một thuật ngữ sinh học chỉ cấu trúc tương tự như nhà ở của một hoặc nhiều cá thể động vật thuộc nhóm động vật thân mềm như polychaete hay bryozoan. Zooecium có thể được cấu tạo từ các vật liệu hữu cơ hoặc khoáng chất, và thường giúp bảo vệ hoặc hỗ trợ cho các đặc điểm sinh lý của động vật bên trong. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "zooecium" với cách phát âm tương tự.