Bản dịch của từ Oxalic acid trong tiếng Việt

Oxalic acid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxalic acid(Noun)

ɑksˈælɪk ˈæsɪd
ɑksˈælɪk ˈæsɪd
01

Một loại axit tinh thể, có vị chua và độc, thường có trong lá đại hoàng (rhubarb), cây chua đất (wood sorrel) và một số loài thực vật khác.

A poisonous crystalline acid with a sour taste, present in rhubarb leaves, wood sorrel, and other plants.

一种有毒的结晶酸,味道酸,存在于大黄叶、酸模等植物中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh