Bản dịch của từ Sorrel trong tiếng Việt

Sorrel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sorrel(Noun)

sˈɔɹl̩
sˈɑɹl̩
01

Một loại cây dâm bụt hàng năm, mọc cao, có hoa và thân màu đỏ, thường thấy ở vùng Caribbean. Thường người ta dùng cả hoa làm đồ uống hoặc trang trí.

A tall annual Caribbean hibiscus with red flowers and stems.

一种高大的加勒比地区红花红茎的木槿植物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại cây thuộc họ rau mùi (họ dock), lá có hình mũi tên, thường dùng sống trong các món salad hoặc nấu ăn vì có vị chua nhẹ, hơi chua như giấm.

A European plant of the dock family, with arrow-shaped leaves that are used in salads and cooking for their acidic flavour.

一种有酸味的欧洲植物,叶子呈箭头形,用于沙拉和烹饪。

Ví dụ
03

Một con ngựa có bộ lông màu nâu đỏ nhạt (hơi giống màu đỏ mơ hoặc nâu vàng pha đỏ).

A horse with a light reddish-brown coat.

一种浅红棕色的马

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ