Bản dịch của từ Oxyanion trong tiếng Việt
Oxyanion

Oxyanion (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Oxyanion là một ion chứa oxy và một hoặc nhiều nguyên tố phi kim khác, với công thức chung thường là XnOₓ⁻. Các oxyanion phổ biến bao gồm sulfater (SO₄²⁻), nitrate (NO₃⁻) và phosphate (PO₄³⁻). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Oxyanion có vai trò quan trọng trong hóa học cũng như sinh học, ảnh hưởng đến tính chất của nhiều hợp chất.
Oxyanion là một ion chứa oxy và một hoặc nhiều nguyên tố phi kim khác, với công thức chung thường là XnOₓ⁻. Các oxyanion phổ biến bao gồm sulfater (SO₄²⁻), nitrate (NO₃⁻) và phosphate (PO₄³⁻). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Oxyanion có vai trò quan trọng trong hóa học cũng như sinh học, ảnh hưởng đến tính chất của nhiều hợp chất.
