Bản dịch của từ Oxygen equipment trong tiếng Việt

Oxygen equipment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxygen equipment(Noun)

ˈɒksɪdʒən ˈɛkwɪpmənt
ˈɑksɪɡən ˈɛkwɪpmənt
01

Bất kỳ thiết bị nào chứa hoặc phát ra oxy cho nhiều ứng dụng khác nhau.

Any equipment that contains or releases oxygen for various applications

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc dụng cụ cung cấp oxy để thở hoặc phục vụ cho mục đích y tế.

A device or apparatus that supplies oxygen for breathing or medical purposes

Ví dụ
03

Trong lặn biển, thiết bị này được gọi là dụng cụ cung cấp oxy cho người lặn.

In scuba diving refers to the gear used to deliver oxygen to divers

Ví dụ