Bản dịch của từ Oxytocic trong tiếng Việt

Oxytocic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxytocic(Adjective)

ɑksɪtˈoʊsɪk
ɑksɪtˈoʊsɪk
01

Thuộc về thuốc hoặc tác dụng giúp kích thích co tử cung, làm tăng cường các cơn co để đẩy nhanh quá trình sinh em bé.

Medicine Serving to promote uterine contractions thus accelerating childbirth.

促进子宫收缩的药物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Oxytocic(Noun)

ɑksɪtˈoʊsɪk
ɑksɪtˈoʊsɪk
01

Một loại thuốc kích thích co bóp tử cung, thường dùng trong y học sản khoa để thúc đẻ hoặc giúp tử cung co lại sau sinh.

An oxytocic drug.

催产药

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ