Bản dịch của từ Oy trong tiếng Việt

Oy

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oy(Interjection)

01

Tiếng cảm thán dùng để bộc lộ khó chịu nhẹ, phiền lòng, hoặc lo lắng, ngạc nhiên một chút; giống như khi kêu lên để thu hút chú ý hoặc phàn nàn.

An exclamation typically expressing mild frustration or expressing feelings of uncertainty or concern.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh