oy
oy (Interjection)
Nghĩa 01 · Tiếng cảm thán dùng để bộc lộ khó chịu nhẹ, phiền lòng, hoặc lo lắng, ngạc nhiên một chút; giống như khi kêu lên để thu hút chú ý hoặc phàn nàn.
Tiếng cảm thán dùng để bộc lộ khó chịu nhẹ, phiền lòng, hoặc lo lắng, ngạc nhiên một chút; giống như khi kêu lên để thu hút chú ý hoặc phàn nàn.
An exclamation typically expressing mild frustration or expressing feelings of uncertainty or concern.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oy" là một thán từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả sự khó chịu, thất vọng, hoặc để thu hút sự chú ý. Trong văn hóa Do Thái, "oy" (hoặc "oy vey") thường được sử dụng để thể hiện sự các cảm xúc tiêu cực một cách hài hước. Trong cả Anh-Mỹ, cách phát âm và viết không có sự khác biệt đáng kể, nhưng "oy" thường ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh so với tiếng Anh Mỹ.