Bản dịch của từ Paddleboard trong tiếng Việt
Paddleboard

Paddleboard (Noun)
Một loại ván giống ván lướt sóng nhưng lớn hơn và ổn định hơn, dùng để chèo bằng mái chèo đứng (paddleboarding) trên mặt nước.
A type of surfboard used in paddleboarding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Paddleboard (hay còn gọi là stand-up paddleboard - SUP) là một loại phương tiện thể thao nước, thường được làm từ nhựa cứng hoặc xốp có độ nổi cao, cho phép người sử dụng đứng trên mặt phẳng và chèo bằng một cây gậy dài. Từ này được sử dụng phổ biến ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Paddleboarding đã trở thành một hoạt động giải trí phổ biến, kết hợp giữa thể thao và thư giãn trên mặt nước.
Paddleboard (hay còn gọi là stand-up paddleboard - SUP) là một loại phương tiện thể thao nước, thường được làm từ nhựa cứng hoặc xốp có độ nổi cao, cho phép người sử dụng đứng trên mặt phẳng và chèo bằng một cây gậy dài. Từ này được sử dụng phổ biến ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Paddleboarding đã trở thành một hoạt động giải trí phổ biến, kết hợp giữa thể thao và thư giãn trên mặt nước.
