Bản dịch của từ Paddleboard trong tiếng Việt

Paddleboard

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paddleboard (Noun)

pˈædlboʊɹd
pˈædlboʊɹd
01

Một loại ván giống ván lướt sóng nhưng lớn hơn và ổn định hơn, dùng để chèo bằng mái chèo đứng (paddleboarding) trên mặt nước.

A type of surfboard used in paddleboarding.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh