Bản dịch của từ Painless menstruation trong tiếng Việt

Painless menstruation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Painless menstruation(Phrase)

pˈeɪnləs mˌɛnstruːˈeɪʃən
ˈpeɪnɫəs ˌmɛnstruˈeɪʃən
01

Kinh nguyệt không gây đau hoặc khó chịu

Menstruation isn't painful or uncomfortable.

没有引起疼痛或不适的月经

Ví dụ
02

Thiếu những cơn đau bụng kinh trong chu kỳ kinh nguyệt

The absence of menstrual cramps during the menstrual cycle.

月经周期中没有腹痛的现象

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để mô tả chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ mà không đi kèm với đau đớn nào

A term used to describe a woman's monthly cycle without any pain.

这是用来描述女性每月生理周期且没有疼痛感的术语。

Ví dụ