ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pair up
Chơi thành cặp hoặc đôi với ai đó hoặc cái gì đó.
To form a pair or couple with someone or something.
与某人或某事组成一对或配对
Kết hợp hoặc liên kết lại với nhau.
Make friends or team up with each other.
建立友谊或合伙合作。
Để nhóm các cá nhân lại để cùng làm việc với nhau.
A group of individuals working together.
将个人组织在一起,共同合作。