Bản dịch của từ Pair up trong tiếng Việt

Pair up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pair up(Verb)

pˈɛɹ ˈʌp
pˈɛɹ ˈʌp
01

Kết bạn hoặc kết hợp lại với nhau.

To mate or join together.

Ví dụ
02

Hình thành một cặp hoặc một đôi với ai đó hoặc cái gì đó.

To form a pair or a couple with someone or something.

Ví dụ
03

Nhóm các cá nhân để làm việc cùng nhau.

To group individuals to work together.

Ví dụ