Bản dịch của từ Pajama suit trong tiếng Việt

Pajama suit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pajama suit(Noun)

pˈædʒəmɐ sˈuːt
ˈpɑˈdʒɑmə ˈsut
01

Đồ ngủ được thiết kế để mặc như một bộ trang phục phối hợp

Sleepwear designed to be worn as a coordinated outfit

Ví dụ
02

Một bộ đồ ngủ bao gồm một chiếc áo và một chiếc quần cùng màu

A set of pajamas consisting of a top and matching pants

Ví dụ