Bản dịch của từ Palladio trong tiếng Việt

Palladio

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Palladio (Noun)

pælˈeɪdɪˌəʊ
pɑˈɫɑdioʊ
01

Kiến trúc sư người Ý thời Phục hưng, có phong cách ảnh hưởng mạnh đến kiến trúc phương Tây.

An Italian Renaissance architect whose style strongly influenced Western architecture

Ví dụ