Bản dịch của từ Panicum trong tiếng Việt

Panicum

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Panicum (Noun)

pˈænɪkəm
ˈpænɪkəm
01

Chi thực vật thuộc họ Hòa thảo, gồm các loài kê và cỏ panic; nhiều loài được trồng lấy hạt hoặc làm thức ăn chăn nuôi.

A genus of grasses that includes millet and panic grass with many species grown for grain or forage

Ví dụ