Bản dịch của từ Panicum trong tiếng Việt

Panicum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Panicum(Noun)

pˈænɪkəm
ˈpænɪkəm
01

Một loại cây hay cỏ thuộc họ Panicum thường được sử dụng làm thức ăn cho gia súc

A type of grass or herb belonging to the Panicum genus that is commonly used as livestock feed.

这是一种属于羽扇豆属的植物或草本植物,常用作家畜的饲料。

Ví dụ
02

Một chi của cỏ thường được biết đến với tên cỏ panic, phổ biến ở vùng ôn đới và nhiệt đới.

A type of grass commonly called panic grass, found in temperate and tropical regions.

一种常见的草通常被称为恐慌草,生长在温带和热带地区。

Ví dụ
03

Một số loài trong chi Panicum, có số loài được trồng làm thực phẩm.

Any species within the Panicum genus, some of which are cultivated for food.

任何属于蓼属(Panicum)的植物,其中一些被种植用作食用。

Ví dụ