Bản dịch của từ Panning trong tiếng Việt

Panning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Panning(Noun)

ˈpæ.nɪŋ
ˈpæ.nɪŋ
01

Chất liệu hoặc khoáng sản đã được đãi bằng phương pháp đãi (để tách vàng, kim loại quý hoặc vật nặng khỏi cát, sỏi bằng cách rung và rửa trong chảo/khay).

Material that has been panned.

筛选过的物料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong âm thanh, “panning” là hành động điều chỉnh vị trí của một âm thanh trong trường âm thanh trái-phải (tức là đặt âm thanh nghiêng về phía tai nghe/loa trái hoặc phải) để tạo cảm giác không gian và phân tách giữa các nguồn âm.

Audio The act by which a sound is panned.

声像定位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(trạng thái) bị chỉ trích rất mạnh, bị chê bai thậm tệ; một bài phê bình gay gắt, đánh giá tiêu cực toàn diện.

Informal Thorough criticism.

严厉批评

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ