Anh - Việt

Bản dịch của từ Panning trong tiếng Việt

panning

Noun

panning (Noun)

/ˈpæ.nɪŋ/
/ˈpæ.nɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Chất liệu hoặc khoáng sản đã được đãi bằng phương pháp đãi (để tách vàng, kim loại quý hoặc vật nặng khỏi cát, sỏi bằng cách rung và rửa trong chảo/khay).

Material that has been panned.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng panning để tạo hiệu ứng hình ảnh độc đáo trong tác phẩm.The artist used panning to create a unique visual effect in her work.
Nhiều bài đăng trên mạng xã hội không bao gồm panning trong hình ảnh.Many social media posts do not include panning in their visuals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong âm thanh, “panning” là hành động điều chỉnh vị trí của một âm thanh trong trường âm thanh trái-phải (tức là đặt âm thanh nghiêng về phía tai nghe/loa trái hoặc phải) để tạo cảm giác không gian và phân tách giữa các nguồn âm.

audio The act by which a sound is panned.

Ví dụ
Panning tạo ra trải nghiệm âm thanh phong phú trong video mạng xã hội.Panning creates a rich audio experience in social media videos.
Panning không hoạt động tốt với các bản ghi âm chất lượng thấp.Panning does not work well with low-quality audio recordings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(trạng thái) bị chỉ trích rất mạnh, bị chê bai thậm tệ; một bài phê bình gay gắt, đánh giá tiêu cực toàn diện.

informal Thorough criticism.

Ví dụ
Nhiều nhà phê bình đang chỉ trích ứng dụng mạng xã hội mới, SnapTalk.Many critics are panning the new social media app, SnapTalk.
Sự chỉ trích đề xuất của hội đồng thành phố đã khiến nhiều cư dân ngạc nhiên.The panning of the city council's proposal surprised many residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh