panning
Noun
panning (Noun)
/ˈpæ.nɪŋ/
/ˈpæ.nɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Chất liệu hoặc khoáng sản đã được đãi bằng phương pháp đãi (để tách vàng, kim loại quý hoặc vật nặng khỏi cát, sỏi bằng cách rung và rửa trong chảo/khay).
Material that has been panned.
Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng panning để tạo hiệu ứng hình ảnh độc đáo trong tác phẩm.The artist used panning to create a unique visual effect in her work.
Nhiều bài đăng trên mạng xã hội không bao gồm panning trong hình ảnh.Many social media posts do not include panning in their visuals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Panning tạo ra trải nghiệm âm thanh phong phú trong video mạng xã hội.Panning creates a rich audio experience in social media videos.
Panning không hoạt động tốt với các bản ghi âm chất lượng thấp.Panning does not work well with low-quality audio recordings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều nhà phê bình đang chỉ trích ứng dụng mạng xã hội mới, SnapTalk.Many critics are panning the new social media app, SnapTalk.
Sự chỉ trích đề xuất của hội đồng thành phố đã khiến nhiều cư dân ngạc nhiên.The panning of the city council's proposal surprised many residents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Panning là một thuật ngữ thường được sử dụng trong nhiếp ảnh và sản xuất video, chỉ việc di chuyển máy quay từ trái sang phải hoặc lên xuống để theo dõi đối tượng chuyển động. Trong âm thanh, panning ám chỉ việc phân bố tín hiệu âm thanh giữa các loa khác nhau trong không gian. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về nghĩa lẫn cách sử dụng.