Bản dịch của từ Par option trong tiếng Việt

Par option

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Par option (Noun)

pˈɑː ˈɒpʃən
ˈpɑr ˈɑpʃən
01

Một sự lựa chọn từ nhiều sự thay thế

A selection from a number of alternatives

Ví dụ
02

Quyền hoặc đặc quyền được lựa chọn

A right or privilege to choose

Ví dụ
03

Một sự lựa chọn hoặc phương án thay thế

A choice or alternative

Ví dụ