Bản dịch của từ Parable trong tiếng Việt

Parable

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parable(Noun)

pˈɛɹəbl̩
pˈæɹəbl̩
01

Một câu chuyện ngắn đơn giản được dùng để minh họa một bài học đạo đức hoặc tinh thần (thường là những dụ ngôn mà Chúa Giê-su kể trong Tin Mừng).

A simple story used to illustrate a moral or spiritual lesson as told by Jesus in the Gospels.

Ví dụ

Dạng danh từ của Parable (Noun)

SingularPlural

Parable

Parables

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ