paraclete
Noun
paraclete (Noun)
/pˈæɹəklˌit/
/pˈæɹəklˌit/
AI
Ví dụ
Trong những lúc cần, cô ấy là một người ủng hộ cho cộng đồng.In times of need, she was a paraclete for the community.
Người ủng hộ cung cấp sự hỗ trợ và hướng dẫn cho những người đang gặp khó khăn.The paraclete provided support and guidance to those in distress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người bảo trợ được tin rằng mang lại sự an ủi và hướng dẫn cho các Kitô hữu.The paraclete is believed to offer comfort and guidance to Christians.
Trong lễ nhà thờ, linh mục đã cầu xin người bảo trợ để nhận phước lành.During the church service, the priest invoked the paraclete for blessings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "paraclete" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "parakletos", nghĩa là "người an ủi" hoặc "người bênh vực". Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó thường được sử dụng để chỉ Thánh Thần, người được cho là an ủi và hỗ trợ tín đồ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ và Anh Anh về cách sử dụng từ này, nhưng "paraclete" được sử dụng thường xuyên hơn trong các văn bản tôn giáo và thần học. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.