Bản dịch của từ Paraclete trong tiếng Việt

Paraclete

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paraclete (Noun)

pˈæɹəklˌit
pˈæɹəklˌit
01

Từ “paraclete” chỉ người bào chữa, người giúp đỡ hoặc người bênh vực — người hỗ trợ, bảo vệ hoặc khuyên bảo cho người khác (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ Đức Thánh Thần nhưng ở nghĩa tổng quát là người ủng hộ/giúp đỡ).

An advocate or helper.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dạng viết khác (viết hoa/chữ in) của từ Paraclete, chỉ Thần Khí thánh (Holy Spirit) hoặc Chúa Thánh Thần.

Alternative letter-case form of Paraclete, the Holy Spirit or Holy Ghost.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh