Bản dịch của từ Paraclete trong tiếng Việt
Paraclete

Paraclete (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "paraclete" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "parakletos", nghĩa là "người an ủi" hoặc "người bênh vực". Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó thường được sử dụng để chỉ Thánh Thần, người được cho là an ủi và hỗ trợ tín đồ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ và Anh Anh về cách sử dụng từ này, nhưng "paraclete" được sử dụng thường xuyên hơn trong các văn bản tôn giáo và thần học. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "paraclete" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "parakletos", nghĩa là "người an ủi" hoặc "người bênh vực". Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó thường được sử dụng để chỉ Thánh Thần, người được cho là an ủi và hỗ trợ tín đồ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ và Anh Anh về cách sử dụng từ này, nhưng "paraclete" được sử dụng thường xuyên hơn trong các văn bản tôn giáo và thần học. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
