Bản dịch của từ Paracrine trong tiếng Việt
Paracrine

Paracrine (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "paracrine" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp từ "para" (bên cạnh) và "crine" (tiết ra), được sử dụng để mô tả hình thức giao tiếp tế bào trong đó các phân tử tín hiệu được bài tiết bởi tế bào và tác động lên tế bào lân cận trong cùng một mô. Khác với tín hiệu nội tiết (endocrine), trong đó hormone đi vào tuần hoàn máu, tín hiệu paracrine tác động tại chỗ, tạo ảnh hưởng nhanh chóng và ngắn hạn. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh và ứng dụng thường gặp trong nghiên cứu sinh học tế bào và y học.
Từ "paracrine" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp từ "para" (bên cạnh) và "crine" (tiết ra), được sử dụng để mô tả hình thức giao tiếp tế bào trong đó các phân tử tín hiệu được bài tiết bởi tế bào và tác động lên tế bào lân cận trong cùng một mô. Khác với tín hiệu nội tiết (endocrine), trong đó hormone đi vào tuần hoàn máu, tín hiệu paracrine tác động tại chỗ, tạo ảnh hưởng nhanh chóng và ngắn hạn. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh và ứng dụng thường gặp trong nghiên cứu sinh học tế bào và y học.
