parallelling
parallelling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của parallelling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | parallel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | parallelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | parallelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | parallels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | parallelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "parallelling" là dạng động từ của danh từ "parallels", mang nghĩa tương đồng hoặc so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự kiện. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, "parallelling" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như văn học, triết học và nghiên cứu xã hội để chỉ sự đối chiếu hoặc kết nối những khía cạnh tương tự. Ở Anh và Mỹ, cách viết không thay đổi nhưng phát âm có thể khác biệt; người Anh thường nhấn âm ở âm tiết đầu, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết giữa hơn.