paraphrastic
paraphrastic (Noun)
Nghĩa 01 · Dạng diễn đạt hoặc phong cách viết/nói dùng để diễn giải, diễn đạt lại ý bằng lời khác (tức là diễn giải, paraphrase).
Dạng diễn đạt hoặc phong cách viết/nói dùng để diễn giải, diễn đạt lại ý bằng lời khác (tức là diễn giải, paraphrase).
A form of expression or a racing style that is used for paraphrasing.
paraphrastic (Adjective)
Nghĩa 01 · Liên quan đến hoặc có đặc điểm của việc diễn đạt lại bằng lời khác (diễn giải, giải thích lại nội dung bằng từ ngữ khác) — tức là mang tính diễn giải/diễn dịch.
Liên quan đến hoặc có đặc điểm của việc diễn đạt lại bằng lời khác (diễn giải, giải thích lại nội dung bằng từ ngữ khác) — tức là mang tính diễn giải/diễn dịch.
Relating to or characterized by paraphrase.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Paraphrastic" là một tính từ mô tả hành động hoặc quá trình diễn đạt lại ý tưởng, thông tin hoặc nội dung bằng cách dùng từ ngữ khác mà không làm thay đổi ý nghĩa cơ bản. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và viết văn, chỉ việc chuyển tải nội dung một cách linh hoạt và sáng tạo. Không có sự khác biệt rõ rệt về phiên bản giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với từ này, cả hai đều sử dụng "paraphrastic" với cùng một nghĩa và cách viết.