Anh - Việt

Bản dịch của từ Paraphrastic trong tiếng Việt

paraphrastic

NounAdjective

paraphrastic (Noun)

/pæɹəfɹˈæstɪk/
/pæɹəfɹˈæstɪk/
AI

Nghĩa 01 · Dạng diễn đạt hoặc phong cách viết/nói dùng để diễn giải, diễn đạt lại ý bằng lời khác (tức là diễn giải, paraphrase).

Dạng diễn đạt hoặc phong cách viết/nói dùng để diễn giải, diễn đạt lại ý bằng lời khác (tức là diễn giải, paraphrase).

A form of expression or a racing style that is used for paraphrasing.

Ví dụ
Cách tiếp cận diễn đạt giúp học sinh diễn đạt ý tưởng theo nhiều cách khác nhau.The paraphrastic approach helped students express ideas in different ways.
Nhiều học sinh không sử dụng phương pháp diễn đạt trong bài luận của họ.Many students do not use a paraphrastic method in their essays.

paraphrastic (Adjective)

/pæɹəfɹˈæstɪk/
/pæɹəfɹˈæstɪk/
AI

Nghĩa 01 · Liên quan đến hoặc có đặc điểm của việc diễn đạt lại bằng lời khác (diễn giải, giải thích lại nội dung bằng từ ngữ khác) — tức là mang tính diễn giải/diễn dịch.

Liên quan đến hoặc có đặc điểm của việc diễn đạt lại bằng lời khác (diễn giải, giải thích lại nội dung bằng từ ngữ khác) — tức là mang tính diễn giải/diễn dịch.

Relating to or characterized by paraphrase.

Ví dụ
Nhiều sinh viên sử dụng kỹ thuật diễn đạt lại trong bài luận IELTS.Many students use paraphrastic techniques in their IELTS essays.
Sinh viên không phải lúc nào cũng hiểu các biểu thức diễn đạt lại trong thảo luận xã hội.Students do not always understand paraphrastic expressions in social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh