paraphrase
paraphrase (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
paraphrase (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của paraphrase (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | paraphrase |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | paraphrased |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | paraphrased |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | paraphrases |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | paraphrasing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "paraphrase" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "diễn đạt lại". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, "paraphrase" được hiểu là việc diễn đạt lại ý nghĩa của một câu hoặc đoạn văn mà không thay đổi nội dung cốt yếu, nhằm làm rõ hơn hay tối ưu hóa cách truyền đạt. Từ này không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, người Anh thường có xu hướng sử dụng phong cách hình thức hơn trong văn viết so với người Mỹ.