Bản dịch của từ Rewording trong tiếng Việt

Rewording

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rewording(Noun)

ɹˈiwɝdɨŋ
ɹˈiwɝdɨŋ
01

Bản viết hoặc bài nói đã được sửa lại bằng cách thay đổi vài chỗ, giữ nội dung chính nhưng dùng từ ngữ hoặc cấu trúc khác.

A new version of a piece of writing or speech, made by making a few changes.

修订版

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rewording(Verb)

ɹˈiwɝdɨŋ
ɹˈiwɝdɨŋ
01

Thay đổi cách diễn đạt hoặc câu chữ của một nội dung để nói khác đi hoặc rõ ràng hơn.

Change the wording of (something) to express it in a different or clearer way.

重新表述

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ