Bản dịch của từ Parmigiana trong tiếng Việt

Parmigiana

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parmigiana(Adjective)

pɑɹməʒˈɑnə
pɑɹmɪdʒɑn
01

Ví dụ

Parmigiana(Noun)

pɑɹməʒˈɑnə
pɑɹmɪdʒɑn
01

Tên chỉ cách chế biến món ăn: một nguyên liệu chính (thường là cà tím, thịt gà, hoặc thịt bò) được phủ phô mai, rưới sốt cà chua và đem nướng cho chín, tạo lớp vỏ phô mai tan chảy và sốt sệt.

In combination Any dish in which a main ingredient is combined with cheese and coated with tomato sauce before being baked.

芝士焗菜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh