Bản dịch của từ Parrot beak trong tiếng Việt

Parrot beak

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parrot beak(Noun)

pˈærət bˈiːk
ˈpɛrət ˈbik
01

Mỏ của chúng đặc trưng cho loài vẹt và phù hợp với tập quán kiếm ăn của chúng.

A characteristic beak of parrots, suitable for their eating habits.

这种喙是鹦鹉的特征之一,适应了它们的喂食习惯。

Ví dụ
02

Phần trên cong cứng của mỏ chim vẹt

The upper, rigid, and curved part of a parrot's beak.

鹦鹉嘴上方坚硬弯曲的部分

Ví dụ
03

Mỏ dài nhọn của con vẹt, dùng để ăn và giữ chặt

The long pointed part on a parrot's face is used for eating and grasping.

这是一只鹦鹉脸上的长尖喙,用来吃东西和抓取东西。

Ví dụ