Bản dịch của từ Participate in social activities trong tiếng Việt

Participate in social activities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Participate in social activities(Phrase)

pɑːtˈɪsɪpˌeɪt ˈɪn sˈəʊʃəl æktˈɪvɪtiz
pɑrˈtɪsəˌpeɪt ˈɪn ˈsoʊʃəɫ ˈækˈtɪvətiz
01

Tham gia vào các sự kiện hoặc hoạt động trong cộng đồng hoặc nhóm

To take part in events or activities within a community or group

Ví dụ
02

Tham gia vào các sự kiện xã hội hoặc các buổi tụ tập

To engage in social events or gatherings

Ví dụ
03

Tham gia vào các hoạt động giải trí hoặc cộng đồng

To be involved in recreational or communal activities

Ví dụ