Bản dịch của từ Participate in work conversation trong tiếng Việt

Participate in work conversation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Participate in work conversation(Phrase)

pɑːtˈɪsɪpˌeɪt ˈɪn wˈɜːk kˌɒnvəsˈeɪʃən
pɑrˈtɪsəˌpeɪt ˈɪn ˈwɝk ˌkɑnvɝˈseɪʃən
01

Để đóng góp vào những cuộc trò chuyện liên quan đến công việc hoặc các vấn đề chuyên môn.

To contribute to conversations that are focused on work or professional matters

Ví dụ
02

Tham gia vào việc giao tiếp hoặc tương tác liên quan đến các chủ đề công việc

To engage in communication or interaction regarding jobrelated topics

Ví dụ
03

Tham gia vào các buổi thảo luận hoặc đối thoại liên quan đến công việc.

To take part in discussions or dialogues related to work

Ví dụ