Bản dịch của từ Participating viewer trong tiếng Việt

Participating viewer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Participating viewer(Noun)

pɑːtˈɪsɪpˌeɪtɪŋ vjˈuːɐ
pɑrˈtɪsəˌpeɪtɪŋ ˈvjuɝ
01

Một người xem tích cực tham gia hoặc tương tác với nội dung truyền thông mà họ đang tiêu thụ.

An active viewer engages with or interacts with the media they consume.

一个积极的观众参与或与他们所消费的媒体进行互动。

Ví dụ
02

Một cá nhân tham gia vào nội dung được trình bày thường theo cách tích cực.

An individual actively and positively engages with the content being presented.

一个参与正在展示内容的个人,通常以积极主动的方式进行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một người quan sát hoặc tham gia vào trải nghiệm xem, như chương trình truyền hình hoặc sự kiện trực tiếp.

A person observes or participates in an experience such as a TV show or a live event.

一个观察或参与观看体验的人,例如一档电视节目或现场活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa