Bản dịch của từ Particular standpoint trong tiếng Việt

Particular standpoint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Particular standpoint(Noun)

pɑːtˈɪkjʊlɐ stˈændpɔɪnt
pɑrˈtɪkjəɫɝ ˈstændˌpɔɪnt
01

Một thái độ hoặc cách suy nghĩ khác biệt về điều gì đó

A clear perspective or way of looking at something.

一种独特的态度或看待事物的方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một góc nhìn hay quan điểm cụ thể

A specific perspective or point of view.

一种特定的观点或观察角度

Ví dụ
03

Quan điểm hay niềm tin riêng của mỗi người về một vấn đề nào đó

An individual's unique perspective or belief on a particular issue.

一个人对某个话题持有的独特看法或信仰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa