Bản dịch của từ Partner manager trong tiếng Việt

Partner manager

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partner manager(Noun)

pˈɑːtnɐ mˈænɪdʒɐ
ˈpɑrtnɝ ˈmænɪdʒɝ
01

Một cá nhân phụ trách quản lý mối quan hệ với các đối tác kinh doanh.

An individual who oversees relationships with business partners

Ví dụ
02

Một vai trò quản lý có trách nhiệm phối hợp các hoạt động với các đối tác.

A managerial role responsible for coordinating activities with partners

Ví dụ
03

Một người quản lý các mối quan hệ đối tác giữa tổ chức và các đối tác của nó

A person who manages partnerships between an organization and its partners

Ví dụ