Bản dịch của từ Parturiency trong tiếng Việt

Parturiency

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parturiency(Noun)

ˌpɑrˈtʃʊ.ri.ən.si
ˌpɑrˈtʃʊ.ri.ən.si
01

Tình trạng đang chuyển dạ; quá trình sinh con (khi người mẹ đang trải qua các cơn đau để sinh em bé).

The condition of being in labor the process of giving birth.

分娩的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Parturiency(Noun Uncountable)

ˌpɑrˈtʃʊ.ri.ən.si
ˌpɑrˈtʃʊ.ri.ən.si
01

Tình trạng đang mang thai; giai đoạn thai nghén khi một người phụ nữ có bào thai trong tử cung.

The state of being pregnant gestation.

怀孕的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ